专门
zhuān mén
Nghĩa
- chuyên
- chuyên môn
Định nghĩa
指专为某件事或某个目的,特意去做,或指某一领域内专业性强的。
Có nghĩa là làm một việc gì đó một cách đặc biệt nhằm vào một mục đích hoặc đối tượng cụ thể, hoặc chỉ tính chuyên môn trong một lĩnh vực nào đó.
Cách dùng
通常作副词,放在动词前,表示动作是特意、有针对性地进行的;也可以作形容词,表示“专业化的、专有的”。
Thường được dùng như trạng từ, đứng trước động từ, biểu thị hành động được thực hiện một cách cố ý, có mục đích; cũng có thể dùng như tính từ, mang nghĩa 'chuyên môn hóa, chuyên dùng'.
Ví dụ
- 1 他专门来北京学习中文。 (Anh ấy đến Bắc Kinh chuyên để học tiếng Trung.)
- 2 我专门给你做了这道菜。 (Tôi cố ý làm món này riêng cho bạn.)
- 3 这是一家专门卖茶叶的店。 (Đây là một cửa hàng chuyên bán trà.)
- 4 你不用专门跑一趟,打个电话就行了。 (Anh không cần phải chạy riêng một chuyến, chỉ cần gọi điện là được.)
- 5 她是专门研究古生物的科学家。 (Cô ấy là nhà khoa học chuyên nghiên cứu cổ sinh vật.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản