Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专项

专项

zhuān xiàng

HSK 7–9

Nghĩa

  • chuyên biệt
  • dành riêng

Định nghĩa

指专门的、特定的事项或项目,常用于修饰资金、检查、计划等。

Chỉ một khoản mục hoặc dự án riêng biệt, chuyên môn; thường dùng để bổ nghĩa cho ngân sách, kiểm tra, kế hoạch, v.v.

Cách dùng

常作定语或名词,后面常接资金、检查、整治、计划等名词,表示针对某一特定方面专门进行。

Thường dùng làm định ngữ hoặc danh từ, sau nó thường kết hợp với các danh từ như ngân sách, kiểm tra, chỉnh đốn, kế hoạch, v.v., biểu thị việc tiến hành chuyên biệt cho một khía cạnh cụ thể.

Ví dụ

  • 1 政府设立了专项资金支持农村教育。 (Chính phủ đã lập quỹ chuyên dụng để hỗ trợ giáo dục nông thôn.)
  • 2 这次专项检查发现了很多问题。 (Đợt kiểm tra chuyên đề này phát hiện ra rất nhiều vấn đề.)
  • 3 公司正在开展一项专项调研。 (Công ty đang tiến hành một cuộc khảo sát chuyên đề.)
  • 4 我们应该制定专项计划来解决这个问题。 (Chúng ta nên lập một kế hoạch chuyên biệt để giải quyết vấn đề này.)
  • 5 运动员需要进行专项训练。 (Vận động viên cần phải tập luyện chuyên môn đặc biệt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản