Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 专题

专题

zhuān tí

HSK 6

Nghĩa

  • chuyên đề

Định nghĩa

专门研究或讨论的题目。

Đề tài được nghiên cứu hoặc thảo luận một cách chuyên sâu.

Cách dùng

专题”常用于表示针对某个特定主题或问题进行的专门讨论、研究或报道。它可以修饰名词,如“专题报告”、“专题片”,也可以作为名词使用。

专题” thường được dùng để chỉ cuộc thảo luận, nghiên cứu hoặc đưa tin chuyên sâu về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể. Nó có thể bổ nghĩa cho danh từ như “专题报告” (báo cáo chuyên đề), “专题片” (phim tài liệu chuyên đề), hoặc dùng như một danh từ.

Ví dụ

  • 1 这个专题讨论了气候变化的影响。 (Chuyên đề này thảo luận về ảnh hưởng của biến đổi khí hậu.)
  • 2 电视台正在播放一个关于教育的专题片。 (Đài truyền hình đang phát một bộ phim tài liệu chuyên đề về giáo dục.)
  • 3 他写了一份关于市场分析的专题报告。 (Anh ấy đã viết một báo cáo chuyên đề về phân tích thị trường.)
  • 4 这次会议将围绕“可持续发展”这个专题进行深入研讨。 (Hội nghị lần này sẽ thảo luận sâu về chuyên đề “phát triển bền vững”.)
  • 5 这本杂志每期都有一个专题,介绍不同的文化。 (Tạp chí này mỗi số đều có một chuyên đề giới thiệu về các nền văn hóa khác nhau.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản