Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 世人

世人

shì rén

HSK 7–9

Nghĩa

  • người đời

Định nghĩa

指世界上的人;一般的人,普通的人。

指的是世界上的人;一般的人、普通人。

Cách dùng

“世人”常用于书面语和文学作品中,表示所有在世的人或人类社会中的一般人。可以指整个人类,也可以指特定的某个群体(如“世人皆知”)。有时带有感慨或评价的意味。

“世人”常用于书面语和文学作品中,表示所有在世的人或人类社会中的一般人。可以指整个人类,也可以指特定的某个群体(如“世人皆知”)。有时带有感慨或评价的意味。

Ví dụ

  • 1 世人皆知他的名声。 (Mọi người trên thế gian đều biết tiếng tăm của ông ấy.)
  • 2 世人常被表象所迷惑。 (Người đời thường bị bề ngoài đánh lừa.)
  • 3 他的行为让世人敬佩。 (Hành động của anh ấy khiến người đời khâm phục.)
  • 4 世人只看到了成功,却没看到背后的努力。 (Người đời chỉ thấy thành công, mà không thấy sự nỗ lực đằng sau.)
  • 5 在这件事上,世人各有看法。 (Trong chuyện này, mỗi người trên đời đều có quan điểm riêng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome