世代
shì dài
Nghĩa
- thế hệ
- đời đời
Định nghĩa
指家族或人类繁衍的辈分,也指某个历史时期或时代。
Chỉ thế hệ trong gia tộc hoặc sự sinh sôi của loài người, cũng chỉ một thời kỳ lịch sử hoặc thời đại nào đó.
Cách dùng
常用来指人的辈分,如“世代相传”;也可以指时代,如“世代变迁”。在生物学中表示某一类生物的一代。
Thường dùng để chỉ thế hệ con người, như 'thế hệ truyền lại'; cũng có thể chỉ thời đại, như 'biến đổi thời đại'. Trong sinh học, dùng để chỉ một thế hệ của một loài sinh vật nào đó.
Ví dụ
- 1 这个家族世代居住在这里。 (Gia đình này đã sống ở đây qua nhiều thế hệ.)
- 2 我们应当保护自然,为后世世代留下美好的环境。 (Chúng ta nên bảo vệ thiên nhiên, để lại môi trường tốt đẹp cho các thế hệ sau.)
- 3 这是一部跨越几个世代的历史小说。 (Đây là một tiểu thuyết lịch sử trải qua nhiều thế hệ.)
- 4 科技的发展改变了整个世代的生活方式。 (Sự phát triển của công nghệ đã thay đổi lối sống của cả một thế hệ.)
- 5 世代相传的技艺正在逐渐消失。 (Kỹ thuật được truyền qua nhiều thế hệ đang dần biến mất.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.