世故
shì gu
Nghĩa
- từng trải
- khôn khéo với đời
Định nghĩa
指处世经验丰富,圆滑老练;也指人情世故。
Chỉ kinh nghiệm xử thế phong phú, khéo léo, lão luyện; cũng chỉ cách đối nhân xử thế.
Cách dùng
常用作形容词,形容人老练、圆滑,有时带有贬义,表示过于世故、缺乏真诚;也可用于名词,如“人情世故”。
Thường dùng như tính từ, miêu tả người lão luyện, khéo léo, đôi khi mang nghĩa tiêu cực, chỉ người quá sành đời, thiếu chân thành; cũng dùng như danh từ, như trong cụm "nhân tình thế cố".
Ví dụ
- 1 这个人很世故,说话总是留三分。 (Người này rất sành đời, nói chuyện luôn giữ lại ba phần.)
- 2 他年纪轻轻,却显得很世故。 (Anh ấy còn trẻ mà lại tỏ ra rất già dặn.)
- 3 我们要学会一些人情世故,才能在职场中生存。 (Chúng ta phải học được chút cách đối nhân xử thế, mới có thể tồn tại trong công sở.)
- 4 她不喜欢那些世故的交际花。 (Cô ấy không thích những kẻ khéo khéo xã giao.)
- 5 别那么世故,偶尔天真一下也挺好。 (Đừng sành đời quá, thỉnh thoảng ngây thơ một chút cũng tốt.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản