世界
shì jiè
Nghĩa
- thế giới
Định nghĩa
世界指地球上所有的地方,也指人类生活的整个环境或领域。
Thế giới chỉ tất cả mọi nơi trên Trái Đất, cũng chỉ toàn bộ môi trường hoặc lĩnh vực sống của con người.
Cách dùng
“世界”是一个名词,可指整个宇宙、地球上的所有国家和人民,也可指某个特定的领域或范围。常用搭配如“全世界”“世界和平”“内心世界”等。它可以用作主语、宾语或定语。
“世界” là danh từ, có thể chỉ toàn vũ trụ, tất cả các quốc gia và con người trên Trái Đất, cũng có thể chỉ một lĩnh vực hoặc phạm vi cụ thể. Các cụm từ thường dùng như “thế giới toàn cầu”, “hòa bình thế giới”, “thế giới nội tâm”. Nó có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ.
Ví dụ
- 1 全世界都在关注气候变化。 (Toàn thế giới đang chú ý đến biến đổi khí hậu.)
- 2 我梦想环游世界。 (Tôi mơ ước du lịch vòng quanh thế giới.)
- 3 这个世界真大。 (Thế giới này thật rộng lớn.)
- 4 我们要为世界和平而努力。 (Chúng ta phải nỗ lực vì hòa bình thế giới.)
- 5 他沉浸在自己的内心世界里。 (Anh ấy chìm đắm trong thế giới nội tâm của chính mình.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản