Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 世纪

世纪

shì jì

HSK 4

Nghĩa

  • thế kỷ

Định nghĩa

时间单位,指一百年,常用于纪年。例如:20世纪指1901年到2000年(或1900年到1999年)。

Đơn vị thời gian, chỉ một trăm năm, thường dùng để tính năm. Ví dụ: thế kỷ 20 chỉ từ năm 1901 đến 2000 (hoặc 1900 đến 1999).

Cách dùng

用于表示时间单位,常与数字连用,如“二十一世纪”。也可用于比喻长时间,或作为定语修饰名词。

Dùng để chỉ đơn vị thời gian, thường kết hợp với số, như "thế kỷ 21". Cũng có thể dùng để ví khoảng thời gian dài, hoặc làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ.

Ví dụ

  • 1 我们已经进入了二十一世纪。 (Chúng ta đã bước vào thế kỷ 21.)
  • 2 这个建筑建于上个世纪。 (Tòa nhà này được xây dựng từ thế kỷ trước.)
  • 3 一个世纪有一百年。 (Một thế kỷ có một trăm năm.)
  • 4 这是本世纪最伟大的发明之一。 (Đây là một trong những phát minh vĩ đại nhất của thế kỷ này.)
  • 5 在20世纪,世界发生了巨大的变化。 (Trong thế kỷ 20, thế giới đã có những thay đổi to lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome