Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 世间

世间

shì jiān

HSK 7–9

Nghĩa

  • thế gian
  • trên đời

Định nghĩa

指人类生活的世界;尘世。

Chỉ thế giới con người đang sống; cõi trần.

Cách dùng

用于表示人类居住的现实世界,常带有哲理或宗教色彩,也可泛指社会、人生。

Dùng để chỉ thế giới hiện thực nơi con người sinh sống, thường mang sắc thái triết lý hoặc tôn giáo, cũng có thể dùng để chỉ chung xã hội, cuộc đời.

Ví dụ

  • 1 世间万物皆有生命。 (Vạn vật trên thế gian đều có sự sống.)
  • 2 世间的事很难预料。 (Chuyện trên đời rất khó lường trước.)
  • 3 他看透了世间冷暖。 (Anh ấy đã nhìn thấu sự ấm lạnh của thế gian.)
  • 4 世间没有后悔药。 (Trên đời không có thuốc hối hận.)
  • 5 佛说世间一切皆苦。 (Phật nói mọi thứ trên thế gian đều là khổ.)
  • 6 她感到世间充满爱。 (Cô ấy cảm thấy thế gian tràn đầy tình thương.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản