Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丙

丙

bǐng

HSK 7–9

Nghĩa

  • thứ ba
  • can Bính

Định nghĩa

天干的第三位,也用来表示顺序的第三。

Thiên can thứ ba, cũng dùng để biểu thị thứ ba trong thứ tự.

Cách dùng

丙用作天干之一,常与地支配合纪年、纪月、纪日;也可单独用来表示第三,如丙等、丙级。在五行中,丙属火。

Bính được dùng như một trong mười thiên can, thường kết hợp với địa chi để ghi năm, tháng, ngày; cũng có thể dùng riêng để biểu thị thứ ba, như bính đẳng, bính cấp. Trong ngũ hành, bính thuộc hỏa.

Ví dụ

  • 1 今年是丙寅年。 (Năm nay là năm Bính Dần.)
  • 2 他的成绩被评为丙等。 (Thành tích của anh ấy bị xếp loại Bính - hạng ba.)
  • 3 丙属于火,所以丙年出生的人被认为有火的特质。 (Bính thuộc hành Hỏa, vì vậy người sinh năm Bính được cho là có đặc tính của lửa.)
  • 4 甲乙丙丁,这是汉字常用的顺序。 (Giáp, Ất, Bính, Đinh - đây là thứ tự thường dùng của chữ Hán.)
  • 5 在这批产品中,丙类产品的质量最差。 (Trong lô sản phẩm này, sản phẩm loại Bính có chất lượng kém nhất.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome