业
yè
Nghĩa
- ngành nghề
- nghề nghiệp
Định nghĩa
“业”有多个含义,主要指行业、职业、学业、事业,也指佛教中的因果报应。
“业” có nhiều nghĩa, chủ yếu chỉ ngành nghề, nghề nghiệp, học tập, sự nghiệp, cũng chỉ nghiệp báo trong Phật giáo.
Cách dùng
“业”常作构词成分,与其他字组成名词,如:工业、农业、职业、事业、学业、作业。也可单独使用,表示行业或职业。在佛教语境中表示业力、业报。
“业” thường được dùng kết hợp với các chữ khác để tạo thành danh từ, như: công nghiệp, nông nghiệp, chức nghiệp, sự nghiệp, học nghiệp, tác nghiệp. Cũng có thể dùng độc lập để chỉ ngành nghề hoặc nghề nghiệp. Trong bối cảnh Phật giáo chỉ nghiệp lực, nghiệp báo.
Ví dụ
- 1 他在这个行业里工作了十年。 (Anh ấy đã làm việc trong ngành này mười năm.)
- 2 他的学业成绩很好。 (Thành tích học tập của cậu ấy rất tốt.)
- 3 她毕业后想从事教育业。 (Sau khi tốt nghiệp, cô ấy muốn làm việc trong ngành giáo dục.)
- 4 佛教认为业力决定来世的命运。 (Phật giáo cho rằng nghiệp lực quyết định vận mệnh kiếp sau.)
- 5 他把毕生精力都献给了这份事业。 (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho sự nghiệp này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.