业余
yè yú
Nghĩa
- nghiệp dư
- lúc rảnh rỗi
Định nghĩa
业余有两种含义:一是指工作时间以外的;二是指非专业的。
业余 có hai nghĩa: một là chỉ thời gian ngoài giờ làm việc; hai là chỉ không chuyên nghiệp.
Cách dùng
作定语或状语,常修饰“时间”、“生活”、“爱好”等,表示非职业的或闲暇时进行的;也可修饰“选手”、“演员”等,表示非专业的。
Dùng làm định ngữ hoặc trạng ngữ, thường bổ nghĩa cho "thời gian", "cuộc sống", "sở thích" v.v., biểu thị việc làm ngoài giờ hoặc không chuyên; cũng có thể bổ nghĩa cho "vận động viên", "diễn viên" v.v., biểu thị không chuyên nghiệp.
Ví dụ
- 1 他利用业余时间学习汉语。 (Anh ấy dùng thời gian rảnh để học tiếng Trung.)
- 2 我的业余爱好是摄影。 (Sở thích ngoài giờ của tôi là nhiếp ảnh.)
- 3 她是一位业余歌手,但唱得很好。 (Cô ấy là một ca sĩ nghiệp dư, nhưng hát rất hay.)
- 4 他在业余大学进修英语。 (Anh ấy học bổ túc tiếng Anh tại trường đại học ngoài giờ.)
- 5 业余时间,我喜欢打篮球。 (Trong thời gian rảnh, tôi thích chơi bóng rổ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.