业绩
yè jì
Nghĩa
- thành tích
- kết quả kinh doanh
Định nghĩa
指工作或事业上的成绩、成果,尤指商业、企业等在一定时期内取得的经营成果。
Chỉ thành tích, kết quả trong công việc hoặc sự nghiệp, đặc biệt là kết quả kinh doanh mà doanh nghiệp hoặc cá nhân đạt được trong một khoảng thời gian nhất định.
Cách dùng
常用于商业、经济、工作等场合,表示个人或团体在特定时期内所取得的业绩、成果。可指公司的整体经营状况,也可指个人的工作表现。
Thường dùng trong các bối cảnh kinh doanh, kinh tế, công việc, biểu thị thành tích, kết quả mà cá nhân hoặc tập thể đạt được trong một thời kỳ nhất định. Có thể chỉ tình hình kinh doanh tổng thể của công ty, cũng có thể chỉ hiệu quả làm việc của cá nhân.
Ví dụ
- 1 今年的业绩比去年好。(Năm nay thành tích kinh doanh tốt hơn năm ngoái.)
- 2 公司要求每个员工都要完成业绩目标。(Công ty yêu cầu mỗi nhân viên đều phải hoàn thành mục tiêu hiệu quả công việc.)
- 3 他的业绩非常突出,得到了晋升。(Thành tích công việc của anh ấy rất nổi bật, đã được thăng chức.)
- 4 我们要努力提高业绩,争取更大的市场份额。(Chúng ta cần cố gắng nâng cao hiệu quả kinh doanh, phấn đấu giành thị phần lớn hơn.)
- 5 这份报告总结了公司上半年的业绩。(Bản báo cáo này tổng kết kết quả kinh doanh của công ty trong nửa đầu năm.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.