Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丛

丛

cóng

HSK 7–9

Nghĩa

  • bụi cây
  • khóm

Định nghĩa

丛:聚在一起的事物,特指丛生的草木。也用作量词,表示成簇、成团的植物或事物。

丛:聚集在一起的事物,特指丛生的草木。也用作量词,表示成簇、成团的植物或事物。

Cách dùng

“丛”常作名词或量词,表示紧密聚集在一起的草木或其他事物。也可构成复合词,如“丛书”(成套的书籍)、“丛集”(聚集在一起)。

“丛” thường dùng làm danh từ hoặc lượng từ, biểu thị cây cỏ hoặc sự vật tụ tập chặt chẽ với nhau. Cũng có thể tạo thành từ ghép, như “丛书” (bộ sách)、“丛集” (tụ tập lại).

Ví dụ

  • 1 树林里有一丛野花。 (Trong rừng có một khóm hoa dại.)
  • 2 这丛竹子长得很好。 (Khóm trúc này mọc rất tươi tốt.)
  • 3 草丛里藏着一只兔子。 (Trong bụi cỏ có một con thỏ trốn.)
  • 4 这套丛书非常受欢迎。 (Bộ sách này rất được hoan nghênh.)
  • 5 敌人丛集在山脚下。 (Quân địch tụ tập dưới chân núi.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome