丛林
cóng lín
Nghĩa
- rừng rậm
Định nghĩa
丛林指茂密的树林,常指热带或亚热带地区植被茂盛的森林。也可以比喻事物密集或竞争激烈的地方。
Rừng rậm là khu rừng có cây cối rậm rạp, thường chỉ rừng ở vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới với thảm thực vật phát triển mạnh. Cũng có thể ví von nơi có nhiều thứ tụ tập dày đặc hoặc nơi cạnh tranh khốc liệt.
Cách dùng
丛林常作名词,指茂密的森林。可用于实际的自然景观,也可用于比喻,如“丛林法则”表示弱肉强食的社会规则。使用时需根据语境区分实指与比喻义。
Từ '丛林' thường được dùng như danh từ, chỉ khu rừng rậm rạp. Có thể dùng cho cảnh quan tự nhiên cụ thể, cũng có thể dùng theo nghĩa bóng, như '丛林法则' (quy luật rừng) ám chỉ quy luật kẻ mạnh thắng kẻ yếu trong xã hội. Khi sử dụng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng.
Ví dụ
- 1 这片丛林里有许多珍稀动物。 (Trong khu rừng rậm này có nhiều loài động vật quý hiếm.)
- 2 他们在丛林中迷失了方向。 (Họ bị lạc đường trong rừng rậm.)
- 3 城市就像一片钢筋水泥的丛林。 (Thành phố giống như một khu rừng bê tông cốt thép.)
- 4 在竞争的丛林中,只有强者才能生存。 (Trong khu rừng cạnh tranh, chỉ có kẻ mạnh mới có thể tồn tại.)
- 5 热带丛林里的植物非常茂盛。 (Thực vật trong rừng rậm nhiệt đới rất phát triển.)
- 6 他决定独自穿越亚马逊丛林。 (Anh ấy quyết định một mình băng qua rừng rậm Amazon.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản