东
dōng
Nghĩa
- phía đông
Định nghĩa
东,指太阳升起的方向,与西相对。也指主人(古时主位在东)。
Đông là hướng mặt trời mọc, đối lập với tây. Cũng chỉ chủ nhân (vì thời xưa vị trí của chủ ở phía đông).
Cách dùng
“东”常用作方位名词,表示东方。也可用于“东道主”(主人)、“做东”(请客)等词语中。作形容词时表示东边的。
“东” thường được dùng như danh từ chỉ phương hướng, nghĩa là phía đông. Cũng có thể dùng trong các từ “东道主” (chủ nhà), “做东” (đãi khách). Khi là tính từ thì nghĩa là phía đông.
Ví dụ
- 1 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc từ phía đông.)
- 2 我家住在城东。 (Nhà tôi ở phía đông thành phố.)
- 3 他做东请我们吃饭。 (Anh ấy làm chủ mời chúng tôi ăn cơm.)
- 4 这家公司是亚洲东部的龙头企业。 (Công ty này là doanh nghiệp hàng đầu ở khu vực phía đông châu Á.)
- 5 东张西望是不礼貌的。 (Nhìn ngang nhìn dọc là không lịch sự.)
- 6 他是东道主。 (Anh ấy là chủ nhà.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.