Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 东北

东北

dōng běi

HSK 3

Nghĩa

  • đông bắc

Định nghĩa

指中国东北部地区,包括辽宁、吉林、黑龙江三省及内蒙古东部。

Chỉ khu vực đông bắc Trung Quốc, bao gồm ba tỉnh Liêu Ninh, Cát Lâm, Hắc Long Giang và phía đông Nội Mông.

Cách dùng

用于指地理区域,也可表示方向。

Dùng để chỉ vùng địa lý, cũng có thể chỉ hướng.

Ví dụ

  • 1 东北的冬天很冷。 (Mùa đông ở Đông Bắc rất lạnh.)
  • 2 我家在东北。 (Nhà tôi ở Đông Bắc.)
  • 3 她来自东北,性格很豪爽。 (Cô ấy đến từ Đông Bắc, tính cách rất hào sảng.)
  • 4 东北有丰富的自然资源。 (Đông Bắc có tài nguyên thiên nhiên phong phú.)
  • 5 我们要去东北旅行。 (Chúng tôi sẽ đi du lịch Đông Bắc.)
Xem danh sách từ vựng HSK 3 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản