东奔西走
dōng bēn xī zǒu
Nghĩa
- chạy ngược chạy xuôi
Định nghĩa
形容到处奔忙,不得闲。
Miêu tả việc chạy ngược chạy xuôi, bận rộn không lúc nào rảnh.
Cách dùng
这个成语常用来形容为了生活、工作或某事而四处奔波,非常忙碌,强调辛苦和操劳。
Thành ngữ này thường dùng để miêu tả việc vì cuộc sống, công việc hoặc một việc gì đó mà chạy ngược chạy xuôi, rất bận rộn, nhấn mạnh sự vất vả và lo toan.
Ví dụ
- 1 这些年他为了养家糊口,东奔西走,非常辛苦。 (Những năm nay anh ấy vì để nuôi sống gia đình mà chạy đông chạy tây, rất vất vả.)
- 2 为了找到合适的投资项目,他东奔西走,跑遍了整个城市。 (Để tìm được dự án đầu tư phù hợp, anh ấy chạy ngược chạy xuôi, đi khắp cả thành phố.)
- 3 母亲总是东奔西走地为我们操劳,从不抱怨。 (Mẹ luôn tất bật ngược xuôi vì chúng tôi, không bao giờ than phiền.)
- 4 这几年他东奔西走,积累了很多社会经验。 (Mấy năm nay anh ấy chạy đông chạy tây, tích lũy được nhiều kinh nghiệm xã hội.)
- 5 为了举办这场慈善活动,志愿者们在东奔西走地筹集资金。 (Để tổ chức hoạt động từ thiện này, các tình nguyện viên đang chạy ngược chạy xuôi quyên góp tiền.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản