东张西望
dōng zhāng xī wàng
Nghĩa
- nhìn ngó khắp nơi
- nhìn đông ngó tây
Định nghĩa
形容这里那里地到处看,东边看看,西边望望,比喻心神不宁或好奇心重,到处寻找目标。
Diễn tả việc nhìn ngó khắp nơi, nhìn Đông nhìn Tây, ví với trạng thái tâm thần không yên hoặc tò mò, tìm kiếm mục tiêu khắp nơi.
Cách dùng
这个成语通常用来形容一个人因为好奇、不安或者寻找某样东西而四处张望的样子。常作谓语、状语,带有贬义或中性的色彩。
Thành ngữ này thường dùng để mô tả dáng vẻ một người nhìn ngó khắp nơi vì tò mò, lo lắng hoặc tìm kiếm thứ gì đó. Thường làm vị ngữ, trạng ngữ, mang sắc thái tiêu cực hoặc trung tính.
Ví dụ
- 1 他站在门口东张西望,好像在等人。 (Anh ta đứng ở cửa nhìn ngó khắp nơi, như đang đợi ai đó.)
- 2 上课的时候不要东张西望,要专心听讲。 (Khi đang học đừng nhìn ngó lung tung, phải chuyên tâm nghe giảng.)
- 3 那个小偷东张西望了一会儿,然后走进了商店。 (Tên trộm đó nhìn ngó xung quanh một lúc, rồi đi vào cửa hàng.)
- 4 她走进房间,东张西望地找她的手机。 (Cô ấy bước vào phòng, nhìn ngó khắp nơi tìm điện thoại của mình.)
- 5 第一次来这个城市,他东张西望,觉得一切都新奇。 (Lần đầu đến thành phố này, anh ta nhìn ngó khắp nơi, cảm thấy mọi thứ đều mới lạ.)
- 6 别人说话的时候,你不要东张西望,这样很不礼貌。 (Khi người khác đang nói chuyện, bạn đừng nhìn ngó lung tung, như vậy rất bất lịch sự.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản