东方
dōng fāng
Nghĩa
- phương Đông
- phía đông
Định nghĩa
东方指太阳升起的方向,即东边;也指亚洲地区,与西方相对。
东方 nghĩa là hướng mặt trời mọc, tức phía đông; cũng chỉ khu vực châu Á, đối lập với phương Tây.
Cách dùng
常用作名词表示方位,也可作形容词表示东方的、与东方文化相关的。在文化语境中常指亚洲或东亚。
Thường dùng như danh từ chỉ phương hướng, cũng có thể là tính từ chỉ thuộc về phương đông hoặc liên quan đến văn hóa phương Đông. Trong ngữ cảnh văn hóa thường chỉ châu Á hoặc Đông Á.
Ví dụ
- 1 太阳从东方升起。(Mặt trời mọc từ hướng đông.)
- 2 东方文化历史悠久。(Văn hóa phương Đông có lịch sử lâu đời.)
- 3 中国东方濒临太平洋。(Phía đông Trung Quốc giáp Thái Bình Dương.)
- 4 他最近在研究东方哲学。(Anh ấy gần đây nghiên cứu triết học phương Đông.)
- 5 朝东方看去,是一片辽阔的平原。(Nhìn về phía đông, là một vùng đồng bằng rộng lớn.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản