Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 东西

东西

dōng xi

HSK 1

Nghĩa

  • đồ
  • thứ
  • đồ vật

Định nghĩa

“东西” (dōngxi) 是口语中常用的名词,指各种具体或抽象的事物、物品。也可以用来指人(带感情色彩)。

“东西” (dōngxi) là danh từ thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ các sự vật, đồ vật cụ thể hoặc trừu tượng. Cũng có thể dùng để chỉ người (kèm sắc thái tình cảm).

Cách dùng

“东西” 常用于口语,可以指具体的物品(如食物、商品)、抽象概念(如知识、想法),或指人(带有喜爱或厌恶的情感)。使用时没有复数形式,代词“这”、“那”常修饰它。

“东西” thường dùng trong khẩu ngữ, có thể chỉ đồ vật cụ thể (như thức ăn, hàng hóa), khái niệm trừu tượng (như kiến thức, ý tưởng), hoặc chỉ người (kèm theo cảm xúc yêu thích hoặc chán ghét). Khi dùng không có dạng số nhiều, thường được bổ nghĩa bởi đại từ “这”, “那”.

Ví dụ

  • 1 你手里拿的是什么东西? (Cái bạn cầm trên tay là cái gì vậy?)
  • 2 我去超市买了一些东西。 (Tôi đi siêu thị mua một ít đồ.)
  • 3 她带了很多好吃的东西给我们。 (Cô ấy mang nhiều đồ ăn ngon đến cho chúng tôi.)
  • 4 这个小东西真可爱! (Cái này nhỏ xinh thật đáng yêu!) — chỉ con vật hoặc đồ vật nhỏ
  • 5 他这个人太不是东西了,居然骗朋友的钱。 (Anh ta chẳng ra gì, lại đi lừa tiền của bạn bè.) — dùng để chửi người
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome