Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 东道主

东道主

dōng dào zhǔ

HSK 7–9

Nghĩa

  • chủ nhà
  • nước chủ nhà

Định nghĩa

指接待客人或举办宴会、会议、比赛等的一方。也可指承担活动组织责任的国家、城市或组织。

Chỉ bên tiếp đón khách hoặc tổ chức tiệc, hội nghị, trận đấu... Cũng có thể chỉ quốc gia, thành phố hoặc tổ chức đảm nhiệm trách nhiệm tổ chức sự kiện.

Cách dùng

常用于正式场合,表示主办或接待的一方。例如国际赛事中的主办国、宴会的请客者。也可指主人接待客人的身份。

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ bên chủ trì hoặc tiếp đón. Ví dụ: nước chủ nhà trong sự kiện thể thao quốc tế, người mời khách trong tiệc. Cũng có thể chỉ vai trò của chủ nhà tiếp đón khách.

Ví dụ

  • 1 中国是2022年冬奥会的东道主。 (Trung Quốc là nước chủ nhà của Thế vận hội Mùa đông 2022.)
  • 2 作为东道主,我们应该热情招待客人。 (Là chủ nhà, chúng ta nên nhiệt tình tiếp đãi khách.)
  • 3 这次会议的主办城市是上海,上海将作为东道主迎接各国代表。 (Thành phố đăng cai hội nghị lần này là Thượng Hải, Thượng Hải sẽ với tư cách chủ nhà đón tiếp đại biểu các nước.)
  • 4 他是这次晚宴的东道主,负责安排一切。 (Anh ấy là chủ nhà của bữa tiệc tối nay, phụ trách sắp xếp mọi thứ.)
  • 5 东道主国家为与会者提供了优质的住宿和服务。 (Nước chủ nhà đã cung cấp chỗ ở và dịch vụ chất lượng cho những người tham dự.)
  • 6 我们作为东道主,要确保活动顺利进行。 (Chúng tôi với tư cách chủ nhà phải đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản