东部
dōng bù
Nghĩa
- miền đông
- phía đông
Định nghĩa
指某一区域或国家的东部地区。
Chỉ khu vực phía đông của một vùng hoặc một quốc gia.
Cách dùng
通常用于地理描述,指代一个较大范围(如国家、大洲)的东部区域。可以作为名词使用,常与方位词或地名搭配。
Thường được dùng trong mô tả địa lý, chỉ khu vực phía đông của một phạm vi lớn (như quốc gia, châu lục). Có thể dùng như danh từ, thường kết hợp với từ chỉ phương hướng hoặc tên địa danh.
Ví dụ
- 1 中国东部地区经济发展很快。 (Kinh tế khu vực phía đông Trung Quốc phát triển rất nhanh.)
- 2 美国东部和西部的时间不同。 (Giờ giấc ở miền đông và miền tây nước Mỹ khác nhau.)
- 3 这个国家的东部有丰富的矿产资源。 (Phía đông của đất nước này có tài nguyên khoáng sản phong phú.)
- 4 台风正在朝东部沿海移动。 (Cơn bão đang di chuyển về phía bờ biển phía đông.)
- 5 她住在城市的东部,那里很安静。 (Cô ấy sống ở phía đông thành phố, nơi đó rất yên tĩnh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản