丝
sī
Nghĩa
- tơ
- sợi nhỏ
Định nghĩa
丝,指蚕吐出的细长线状物,也泛指任何细长的线状东西,或表示极小的数量。
Tơ, chỉ tơ tằm; cũng chỉ các vật thể dạng sợi mảnh dài, hoặc biểu thị số lượng cực nhỏ.
Cách dùng
丝作为名词,常指蚕丝、丝绸,或细长的丝状物(如铁丝、头发丝);也可作量词,表示极小的量,常用于否定句或成语中(如“一丝不苟”)。在烹饪中,“丝”指切成细条的食物。
Tơ là danh từ, thường chỉ tơ tằm, lụa, hoặc các vật thể dạng sợi mảnh (như dây kẽm, sợi tóc); cũng dùng làm lượng từ, biểu thị số lượng rất nhỏ, thường dùng trong câu phủ định hoặc thành ngữ (như "một chút không cẩu thả"). Trong nấu ăn, "tơ" chỉ thực phẩm được cắt thành sợi nhỏ.
Ví dụ
- 1 她穿了一条丝绸做的裙子。 (Cô ấy mặc một chiếc váy làm bằng lụa.)
- 2 这根电线外面的胶皮破了,露出了里面的铜丝。 (Lớp cao su bên ngoài sợi dây điện này bị rách, lộ ra dây đồng bên trong.)
- 3 警察在他的衬衫上发现了一根头发丝。 (Cảnh sát đã tìm thấy một sợi tóc trên áo sơ mi của anh ta.)
- 4 这盘土豆丝切得很细。 (Đĩa khoai tây sợi này được thái rất mảnh.)
- 5 他做事一丝不苟。 (Anh ấy làm việc cẩn thận, không chút lơ là.)
- 6 她心里没有一丝恐惧。 (Trong lòng cô ấy không có một chút sợ hãi nào.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.