Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丝绸

丝绸

sī chóu

HSK 7–9

Nghĩa

  • lụa tơ tằm

Định nghĩa

丝绸是一种由蚕丝制成的纺织品,质地柔软光滑,是中国传统的重要出口商品。

Lụa là một loại vải dệt từ tơ tằm, chất liệu mềm mại và mịn màng, là mặt hàng xuất khẩu quan trọng truyền thống của Trung Quốc.

Cách dùng

丝绸常用于制作衣物、围巾、床品等,也可以用来形容质地光滑或高档的物品。在中文中,“丝绸之路”也是一个常用的历史名词。

Lụa thường được dùng để may quần áo, khăn quàng, chăn ga, v.v. và cũng có thể dùng để miêu tả chất liệu mịn màng hoặc đồ vật cao cấp. Trong tiếng Trung, "Con đường tơ lụa" cũng là một danh từ lịch sử thường dùng.

Ví dụ

  • 1 这件丝绸衬衫非常舒服。 (Chiếc áo sơ mi lụa này rất thoải mái.)
  • 2 丝绸的光泽让这件礼服看起来很高贵。 (Độ bóng của lụa làm cho bộ lễ phục này trông rất sang trọng.)
  • 3 中国是丝绸的故乡。 (Trung Quốc là quê hương của tơ lụa.)
  • 4 她用丝绸做了一条漂亮的围巾。 (Cô ấy dùng lụa làm một chiếc khăn quàng đẹp.)
  • 5 这条丝绸领带是进口的。 (Chiếc cà vạt lụa này là hàng nhập khẩu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome