丢
diū
Nghĩa
- mất, đánh mất
- vứt, ném
Định nghĩa
丢失;遗失;扔;抛弃。
Mất; đánh mất; vứt; bỏ rơi.
Cách dùng
动词,表示失去、遗失,或有意扔掉、抛弃。可用于具体物品,也可用于抽象事物(如面子、机会等)。
Động từ, chỉ việc mất mát, đánh mất, hoặc cố ý vứt bỏ, rời bỏ. Có thể dùng cho vật thể cụ thể hoặc sự việc trừu tượng (như thể diện, cơ hội, v.v.).
Ví dụ
- 1 我的钱包丢了。 (Tôi bị mất ví rồi.)
- 2 他把垃圾丢到垃圾桶里。 (Anh ấy vứt rác vào thùng rác.)
- 3 别丢面子。 (Đừng mất thể diện.)
- 4 这个机会千万不要丢掉。 (Đừng bao giờ đánh mất cơ hội này.)
- 5 小狗被主人丢在路边。 (Con chó nhỏ bị chủ bỏ rơi bên đường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản
Tra từ như thế này trên mọi trang web
Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.