Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丢三落四

丢三落四

diū sān là sì

HSK 7–9

Nghĩa

  • đãng trí
  • quên trước quên sau

Định nghĩa

形容人记忆力不好或做事粗心,丢了这个,忘了那个。

Diễn tả người trí nhớ kém hoặc làm việc cẩu thả, để sót cái này, quên cái kia.

Cách dùng

常作谓语、定语或状语,用于批评或自嘲,指人粗心大意、丢三落四

Thường làm vị ngữ, định ngữ hoặc trạng ngữ, dùng để phê bình hoặc tự trào, chỉ người cẩu thả, hay để sót đồ.

Ví dụ

  • 1 他做事总是丢三落四的,让人不放心。 (Anh ấy làm việc lúc nào cũng để sót cái này quên cái kia, khiến người khác không yên tâm.)
  • 2 我最近有点丢三落四,出门老是忘带钥匙。 (Dạo này tôi hơi đãng trí, ra ngoài cứ quên mang chìa khóa.)
  • 3 你这种丢三落四的习惯得改改。 (Cái thói quen cẩu thả hay để sót đồ của bạn phải sửa lại đi.)
  • 4 丢三落四地把文件落在家了。 (Anh ấy cẩu thả để quên tài liệu ở nhà.)
  • 5 丢三落四的,仔细检查一下行李。 (Đừng để sót đồ nữa, hãy kiểm tra kỹ hành lý đi.)
  • 6 她虽然聪明,但就是有点丢三落四。 (Cô ấy tuy thông minh nhưng hơi đãng trí.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản