Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丢失

丢失

diū shī

HSK 5

Nghĩa

  • mất
  • đánh mất

Định nghĩa

指由于疏忽或意外而失去(东西),或找不到(物品、数据等)。

Chỉ việc do sơ suất hoặc bất ngờ mà làm mất (đồ vật), hoặc không tìm thấy (vật phẩm, dữ liệu, v.v.).

Cách dùng

用作动词,主语通常是人,宾语是丢失的事物。可以搭配具体名词(如钥匙、钱包),也可以搭配抽象名词(如数据、资料)。语气较正式,口语中常用'丢了'代替。

Dùng như động từ, chủ ngữ thường là người, tân ngữ là vật bị mất. Có thể kết hợp với danh từ cụ thể (như chìa khóa, ví) hoặc danh từ trừu tượng (như dữ liệu, tài liệu). Sắc thái trang trọng, trong khẩu ngữ thường dùng '丢了' thay thế.

Ví dụ

  • 1 我把钥匙丢了。 (Tôi bị mất chìa khóa.)
  • 2 他在路上丢失了钱包。 (Anh ấy đánh rơi ví trên đường.)
  • 3 这份文件很重要,千万别丢失。 (Tài liệu này rất quan trọng, đừng làm mất.)
  • 4 数据丢失了,我们无法恢复。 (Dữ liệu đã bị mất, chúng tôi không thể khôi phục.)
  • 5 由于疏忽,他丢失了客户资料。 (Do sơ suất, anh ấy đã làm mất hồ sơ khách hàng.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome