丢弃
diū qì
Nghĩa
- vứt bỏ
Định nghĩa
扔掉;抛弃。
Vứt bỏ; bỏ đi.
Cách dùng
动词,表示把东西扔掉或抛弃,可以用于具体的东西(如垃圾、物品),也可以用于抽象的事物(如观念、传统)。
Động từ, biểu thị việc ném bỏ hoặc vứt bỏ thứ gì đó, có thể dùng cho vật cụ thể (như rác, đồ vật) hoặc sự vật trừu tượng (như quan niệm, truyền thống).
Ví dụ
- 1 不要把垃圾丢弃在河里。 (Đừng vứt rác xuống sông.)
- 2 他丢弃了旧手机,换了一部新的。 (Anh ấy vứt bỏ chiếc điện thoại cũ, đổi một chiếc mới.)
- 3 我们不能丢弃传统美德。 (Chúng ta không thể vứt bỏ những đức tính truyền thống.)
- 4 这些文件已经被丢弃了。 (Những tài liệu này đã bị vứt bỏ rồi.)
- 5 丢弃的塑料瓶对环境造成污染。 (Chai nhựa bị vứt bỏ gây ô nhiễm môi trường.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản