Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丢脸

丢脸

diū liǎn

HSK 7–9

Nghĩa

  • mất mặt
  • bẽ mặt

Định nghĩa

丢脸是指因为做错了事或表现不佳而在别人面前失去面子,感到羞耻。

Mất mặt là chỉ việc vì làm sai chuyện hoặc biểu hiện không tốt trước mặt người khác mà mất thể diện, cảm thấy xấu hổ.

Cách dùng

丢脸常用于口语,表示因自己的行为或遭遇使自己在他人眼中失去尊严或面子。可以用于自己或他人。

Mất mặt thường dùng trong khẩu ngữ, biểu thị vì hành vi hoặc tình huống của bản thân khiến mình mất phẩm giá hoặc thể diện trong mắt người khác. Có thể dùng cho bản thân hoặc người khác.

Ví dụ

  • 1 考试作弊被老师发现,他觉得非常丢脸。 (Bị giáo viên phát hiện gian lận trong kỳ thi, anh ấy cảm thấy rất mất mặt.)
  • 2 你别在公共场合大声骂孩子,这样会让孩子很丢脸。 (Bạn đừng mắng con to tiếng ở nơi công cộng, như vậy sẽ khiến đứa trẻ rất xấu hổ.)
  • 3 他唱歌跑调还非要上台表演,结果丢脸了。 (Anh ấy hát lệch tông mà còn nhất định lên sân khấu biểu diễn, kết quả là mất mặt.)
  • 4 我认错人了,叫住一个陌生人喊妈妈,真是丢脸。 (Tôi nhận nhầm người, gọi một người lạ là mẹ, thật là mất mặt.)
  • 5 在公司年会上说错话,让他觉得在同事面前丢尽了脸。 (Nói sai lời trong tiệc cuối năm công ty, khiến anh ấy cảm thấy mất hết mặt trước đồng nghiệp.)
  • 6 虽然这次比赛输了,但我们拼尽全力,并不丢脸。 (Mặc dù trận đấu này thua, nhưng chúng tôi đã cố gắng hết sức, không hề mất mặt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome