Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 两

两

liǎng

HSK 1

Nghĩa

  • hai

Định nghĩa

数词,表示二。也可表示不定数目(如:过两天),或表示双方(如:两全其美)。

Số từ, biểu thị số hai. Cũng có thể biểu thị số lượng không nhất định (như: qua vài ngày), hoặc biểu thị cả hai phía (như: lưỡng toàn kỹ mỹ - vẹn cả đôi đường).

Cách dùng

用在量词前,表示两个;也可单独使用表示‘两个’。在口语中,常用来代替‘二’。注意:与‘二’不同,‘两’不能用于序数,常用于配对的事物或数量。还可表示‘几’(约数)和‘双方’。

Dùng trước lượng từ, biểu thị hai cái; cũng có thể dùng độc lập để chỉ 'hai'. Trong khẩu ngữ, thường dùng thay cho '二'. Lưu ý: khác với '二', '两' không dùng cho số thứ tự, thường dùng cho sự vật thành cặp hoặc số lượng. Cũng có thể biểu thị 'vài' (số ước lượng) và 'cả hai phía'.

Ví dụ

  • 1 我有两个好朋友。 (Tôi có hai người bạn tốt.)
  • 2 他去了两天北京。 (Anh ấy đã đi Bắc Kinh hai ngày.)
  • 3 这本书两块钱。 (Cuốn sách này hai đồng.)
  • 4 我们两个人一起去吧。 (Hai chúng ta cùng đi nhé.)
  • 5 过两天再说吧。 (Để vài ngày nữa rồi nói.)
  • 6 两全其美是个好办法。 (Lưỡng toàn kỹ mỹ - vẹn cả đôi đường là cách tốt.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome