两下子
liǎng xià zi
Nghĩa
- ngón nghề
- tay nghề
Định nghĩa
指不多的几下;也指某人具有的某种本领、技能。常用于口语,表示“有一点本事”或“做几下”。
Chỉ vài lần không nhiều; cũng chỉ tài năng, kỹ năng nào đó của ai đó. Thường dùng trong khẩu ngữ, mang nghĩa 'có chút tài' hoặc 'làm vài cái'.
Cách dùng
用于口语,常与动词“有”、“来”、“露”等搭配。如“有两下子”表示有本领;“来两下子”表示表演一下;“露两下子”类似。也可单独用“两下子”表示动作的次数。
Dùng trong khẩu ngữ, thường kết hợp với các động từ như '有' (có), '来' (đến/làm), '露' (khoe). Ví dụ '有两下子' nghĩa là có tài; '来两下子' nghĩa là làm thử vài động tác; '露两下子' tương tự. Cũng có thể dùng '两下子' để chỉ số lần của động tác.
Ví dụ
- 1 他打乒乓球有两下子,我打不过他。 (Anh ấy đánh bóng bàn có tài đấy, tôi đánh không lại.)
- 2 你别小看他,他拉小提琴还真有两下子。 (Đừng coi thường anh ấy, anh ấy kéo vĩ cầm cũng có nghề thật.)
- 3 我来给你露两下子,让你看看我的功夫。 (Tôi biểu diễn vài chiêu cho bạn xem, để bạn thấy võ công của tôi.)
- 4 他只会吹牛,真要他上,两下子就败下阵来。 (Anh ta chỉ biết khoác lác, khi cần thực sự lên thì chỉ vài chiêu là thua ngay.)
- 5 这东西我研究过,摆弄两下子就会了。 (Cái này tôi đã nghiên cứu, làm sơ qua vài lần là biết cách.)
- 6 他有兩下子,這麼難的問題一下子就解決了。 (Anh ấy có tài, vấn đề khó như vậy giải quyết ngay được.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản