两口子
liǎng kǒu zi
Nghĩa
- hai vợ chồng
Định nghĩa
指夫妻两人。
Chỉ hai vợ chồng.
Cách dùng
口语中常用,指夫妻俩,多用于日常对话。
Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hai vợ chồng, hay dùng trong hội thoại hàng ngày.
Ví dụ
- 1 他们两口子感情很好。 (Tình cảm của hai vợ chồng họ rất tốt.)
- 2 我们两口子打算去旅游。 (Hai vợ chồng tôi định đi du lịch.)
- 3 那两口子开了个小店。 (Đôi vợ chồng kia mở một cửa hàng nhỏ.)
- 4 两口子吵架是常有的事。 (Vợ chồng cãi nhau là chuyện thường.)
- 5 你两口子什么时候要孩子? (Hai vợ chồng anh chị bao giờ định sinh con?)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản