Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 两口子

两口子

liǎng kǒu zi

HSK 7–9

Nghĩa

  • hai vợ chồng

Định nghĩa

指夫妻两人。

Chỉ hai vợ chồng.

Cách dùng

口语中常用,指夫妻俩,多用于日常对话。

Thường dùng trong khẩu ngữ, chỉ hai vợ chồng, hay dùng trong hội thoại hàng ngày.

Ví dụ

  • 1 他们两口子感情很好。 (Tình cảm của hai vợ chồng họ rất tốt.)
  • 2 我们两口子打算去旅游。 (Hai vợ chồng tôi định đi du lịch.)
  • 3 两口子开了个小店。 (Đôi vợ chồng kia mở một cửa hàng nhỏ.)
  • 4 两口子吵架是常有的事。 (Vợ chồng cãi nhau là chuyện thường.)
  • 5 两口子什么时候要孩子? (Hai vợ chồng anh chị bao giờ định sinh con?)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản