Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 两岸

两岸

liǎng àn

HSK 6

Nghĩa

  • hai bờ
  • hai bên bờ eo biển

Định nghĩa

指河流的两边,也特指台湾海峡两岸,即大陆和台湾。

Chỉ hai bên bờ của một con sông, cũng đặc biệt chỉ hai bờ eo biển Đài Loan, tức là đại lục và Đài Loan.

Cách dùng

作名词,常用来指地理位置上的两边,也可用于政治、经济、文化交流等领域,表示大陆和台湾之间的关系。

Là danh từ, thường dùng để chỉ hai bên về mặt địa lý, cũng có thể dùng trong các lĩnh vực chính trị, kinh tế, văn hóa giao lưu, biểu thị quan hệ giữa đại lục và Đài Loan.

Ví dụ

  • 1 两岸人民都希望和平发展。 (Người dân hai bờ đều mong muốn phát triển hòa bình.)
  • 2 这条河的两岸种满了柳树。 (Hai bên bờ con sông này trồng đầy liễu.)
  • 3 两岸关系近年来有所改善。 (Quan hệ hai bờ eo biển trong những năm gần đây đã có cải thiện.)
  • 4 他们在两岸之间架起了一座桥。 (Họ đã bắc một cây cầu giữa hai bên bờ.)
  • 5 两岸经济合作不断深化。 (Hợp tác kinh tế giữa hai bờ không ngừng được tăng cường.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản