Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 两手

两手

liǎng shǒu

HSK 7–9

Nghĩa

  • hai tay
  • ngón nghề

Định nghĩa

指两只手。引申为两种本领、办法或手段。

Chỉ hai bàn tay. Nghĩa rộng là hai loại bản lĩnh, cách thức hoặc thủ đoạn.

Cách dùng

常用于表示同时使用两种方法或拥有两种技能;也可指两个方面的操作或配合。在口语中常用‘有两手’表示有本事。

Thường dùng để chỉ việc đồng thời sử dụng hai phương pháp hoặc sở hữu hai kỹ năng; cũng có thể chỉ sự phối hợp hai phía. Trong khẩu ngữ, '有两手' nghĩa là có tài năng.

Ví dụ

  • 1 他一手拿笔,一手拿本子,两手都很忙。 (Anh ấy một tay cầm bút, một tay cầm vở, hai tay đều bận rộn.)
  • 2 这个问题需要两手准备,一手抓经济,一手抓教育。 (Vấn đề này cần chuẩn bị hai phương diện: một mặt lo kinh tế, một mặt lo giáo dục.)
  • 3 他这个人真有两手,什么难题都能解决。 (Anh ta đúng là có tài, khó khăn gì cũng giải quyết được.)
  • 4 做菜要两手配合,一手拿锅,一手拿铲。 (Nấu ăn cần hai tay phối hợp, một tay cầm chảo, một tay cầm xẻng.)
  • 5 对付这种客户,我们要两手抓,一手靠质量,一手靠服务。 (Đối phó với loại khách hàng này, chúng ta phải làm song song: một dựa vào chất lượng, một dựa vào dịch vụ.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản