两手
liǎng shǒu
Nghĩa
- hai tay
- ngón nghề
Định nghĩa
指两只手。引申为两种本领、办法或手段。
Chỉ hai bàn tay. Nghĩa rộng là hai loại bản lĩnh, cách thức hoặc thủ đoạn.
Cách dùng
常用于表示同时使用两种方法或拥有两种技能;也可指两个方面的操作或配合。在口语中常用‘有两手’表示有本事。
Thường dùng để chỉ việc đồng thời sử dụng hai phương pháp hoặc sở hữu hai kỹ năng; cũng có thể chỉ sự phối hợp hai phía. Trong khẩu ngữ, '有两手' nghĩa là có tài năng.
Ví dụ
- 1 他一手拿笔,一手拿本子,两手都很忙。 (Anh ấy một tay cầm bút, một tay cầm vở, hai tay đều bận rộn.)
- 2 这个问题需要两手准备,一手抓经济,一手抓教育。 (Vấn đề này cần chuẩn bị hai phương diện: một mặt lo kinh tế, một mặt lo giáo dục.)
- 3 他这个人真有两手,什么难题都能解决。 (Anh ta đúng là có tài, khó khăn gì cũng giải quyết được.)
- 4 做菜要两手配合,一手拿锅,一手拿铲。 (Nấu ăn cần hai tay phối hợp, một tay cầm chảo, một tay cầm xẻng.)
- 5 对付这种客户,我们要两手抓,一手靠质量,一手靠服务。 (Đối phó với loại khách hàng này, chúng ta phải làm song song: một dựa vào chất lượng, một dựa vào dịch vụ.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản