Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 两极

两极

liǎng jí

HSK 6

Nghĩa

  • hai cực
  • hai thái cực

Định nghĩa

指两个相反的极端或对立面。例如地球的南极和北极,或者事物发展中两个对立的方向。

Chỉ hai thái cực trái ngược hoặc hai mặt đối lập. Ví dụ như Nam Cực và Bắc Cực của Trái Đất, hoặc hai hướng đối lập trong sự phát triển của sự vật.

Cách dùng

用来描述两个相反的极端或对立面。既可以指具体事物(如磁铁的两极、地球的两极),也可以指抽象概念(如意见、态度、状态等的两个极端)。常与‘趋于’、‘走向’、‘形成’等动词搭配使用。

Dùng để miêu tả hai thái cực trái ngược hoặc hai mặt đối lập. Có thể chỉ sự vật cụ thể (như hai cực của nam châm, hai cực của Trái Đất), cũng có thể chỉ khái niệm trừu tượng (như hai thái cực của ý kiến, thái độ, trạng thái). Thường kết hợp với các động từ như 'xu hướng', 'tiến tới', 'hình thành'.

Ví dụ

  • 1 这个问题上,人们的意见分为两极。 (Về vấn đề này, ý kiến của mọi người chia thành hai thái cực.)
  • 2 地球的两极是世界上最寒冷的地区。 (Hai cực của Trái Đất là những vùng lạnh nhất thế giới.)
  • 3 他的情绪总是趋于两极,要么极度兴奋,要么极度沮丧。 (Cảm xúc của anh ấy luôn nghiêng về hai thái cực, hoặc cực kỳ phấn khích, hoặc cực kỳ chán nản.)
  • 4 磁铁的两极相互吸引。 (Hai cực của nam châm hút nhau.)
  • 5 在经济发展中,我们应避免走向两极分化。 (Trong phát triển kinh tế, chúng ta nên tránh đi đến sự phân hóa hai cực.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản