两栖
liǎng qī
Nghĩa
- lưỡng cư
- giỏi cả hai lĩnh vực
Định nghĩa
指既能生活在水中,又能生活在陆地上的生物;也比喻兼做两种不同的事情或具有两种不同身份的人。
Chỉ sinh vật có thể sống cả dưới nước và trên cạn; cũng ví von về người làm hai việc khác nhau hoặc có hai thân phận khác nhau.
Cách dùng
常用来形容动物,如青蛙、乌龟等;也可用于人,表示同时参与两种活动或具备两种身份。在中文中,两栖常放在名词前作定语,或构成“两栖动物”“两栖明星”等词汇。
Thường dùng để miêu tả động vật, như ếch, rùa...; cũng có thể dùng cho người, biểu thị đồng thời tham gia hai hoạt động hoặc có hai thân phận. Trong tiếng Trung, '两栖' thường đặt trước danh từ làm định ngữ, hoặc tạo thành các từ như '两栖动物' (động vật lưỡng cư), '两栖明星' (ngôi sao đa năng).
Ví dụ
- 1 青蛙是一种两栖动物,既能生活在水中,也能生活在陆地上。 (Ếch là một loài động vật lưỡng cư, có thể sống cả dưới nước lẫn trên cạn.)
- 2 他是一名两栖演员,既能演电影,又能演电视剧。 (Anh ấy là một diễn viên đa năng, vừa đóng phim điện ảnh vừa đóng phim truyền hình.)
- 3 这台设备既可以家用,也可以商用,真是两栖设计。 (Thiết bị này có thể dùng trong gia đình lẫn thương mại, đúng là thiết kế đa dụng.)
- 4 两栖作战需要特别的训练。 (Chiến đấu lưỡng cư cần huấn luyện đặc biệt.)
- 5 她想做一名两栖歌手,既唱流行歌曲,也唱美声。 (Cô ấy muốn trở thành ca sĩ đa năng, vừa hát nhạc pop vừa hát opera.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản