Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严

严

yán

HSK 6

Nghĩa

  • nghiêm khắc
  • chặt chẽ

Định nghĩa

严厉;严格;厉害的程度高。

Nghiêm khắc; nghiêm trọng; mức độ cao (của sự việc).

Cách dùng

“严”常作形容词或副词,表示要求高、不放松或程度深。可修饰名词,如“严冬”“严师”;也可作状语,如“严加防范”。

“严” thường làm tính từ hoặc trạng từ, biểu thị yêu cầu cao, không nới lỏng hoặc mức độ sâu. Có thể bổ nghĩa cho danh từ như “严冬” (mùa đông khắc nghiệt), “严师” (thầy nghiêm khắc); cũng có thể làm trạng từ như “严加防范” (nghiêm phòng canh gác).

Ví dụ

  • 1 他对学生非常严格。 (Ông ấy rất nghiêm khắc với học sinh.)
  • 2 这是一个严冬。 (Đây là một mùa đông khắc nghiệt.)
  • 3 警方严加防范犯罪活动。 (Cảnh sát nghiêm phòng các hoạt động tội phạm.)
  • 4 这次事故造成严重后果。 (Vụ tai nạn này gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
  • 5 纪律严明的军队才有战斗力。 (Quân đội kỷ luật nghiêm minh mới có sức chiến đấu.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome