严厉
yán lì
Nghĩa
- nghiêm khắc
- gay gắt
Định nghĩa
严肃而厉害,指态度、手段或标准等非常严格,不留情面。
Nghiêm túc và mạnh mẽ, chỉ thái độ, biện pháp hoặc tiêu chuẩn rất nghiêm khắc, không nể nang.
Cách dùng
“严厉”常用来形容人的态度、语气、措施、惩罚等,强调要求高、执行严格,带有一定的强制性。多用于上级对下级、长辈对晚辈、管理者对员工等场景。
“严厉” thường dùng để miêu tả thái độ, giọng điệu, biện pháp, hình phạt của con người, nhấn mạnh yêu cầu cao, thực hiện nghiêm ngặt, mang tính cưỡng chế nhất định. Thường dùng trong bối cảnh cấp trên với cấp dưới, người lớn với trẻ nhỏ, quản lý với nhân viên.
Ví dụ
- 1 他的父亲对他很严厉,从小就要求他独立完成作业。 (Bố anh ấy rất nghiêm khắc với anh ấy, từ nhỏ đã yêu cầu anh ấy tự hoàn thành bài tập.)
- 2 政府对食品安全采取了严厉的措施。 (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt về an toàn thực phẩm.)
- 3 老师用严厉的目光扫视全班,教室立刻安静下来。 (Cô giáo dùng ánh mắt nghiêm khắc quét qua cả lớp, phòng học lập tức im lặng.)
- 4 这种严厉的惩罚让所有人都感到震惊。 (Hình phạt nghiêm khắc này khiến tất cả mọi người đều cảm thấy kinh ngạc.)
- 5 他虽然看起来很严厉,但其实很关心学生。 (Anh ấy tuy trông có vẻ nghiêm khắc, nhưng thực ra rất quan tâm đến học sinh.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản