Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严密

严密

yán mì

HSK 7–9

Nghĩa

  • chặt chẽ
  • nghiêm ngặt

Định nghĩa

形容事物之间结合得很紧,没有空隙;也指仔细、周到,没有疏漏。

Miêu tả sự kết hợp chặt chẽ giữa các sự vật, không có kẽ hở; cũng chỉ sự cẩn thận, chu đáo, không có sơ hở.

Cách dùng

作形容词使用,常用来形容防守、组织、推理、检查等,强调没有漏洞、非常周密。

Được dùng như tính từ, thường mô tả sự phòng thủ, tổ chức, suy luận, kiểm tra, nhấn mạnh không có kẽ hở, rất chu đáo.

Ví dụ

  • 1 警方对会场进行了严密的安保部署。 (Cảnh sát đã triển khai an ninh chặt chẽ cho hội trường.)
  • 2 这个方案经过严密的分析,才最终确定。 (Phương án này đã qua phân tích kỹ lưỡng mới cuối cùng được xác định.)
  • 3 他的论证逻辑非常严密,让人无法反驳。 (Lập luận của anh ta logic rất chặt chẽ, khiến người ta không thể phản bác.)
  • 4 政府采取了严密的措施防止疫情扩散。 (Chính phủ đã áp dụng các biện pháp nghiêm ngặt để ngăn chặn dịch bệnh lây lan.)
  • 5 这件事需要严密保管,不能泄露任何信息。 (Việc này cần được bảo quản kín kẽ, không được để lộ bất kỳ thông tin nào.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản