Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严寒

严寒

yán hán

HSK 6

Nghĩa

  • giá rét
  • rét đậm

Định nghĩa

严寒:天气极其寒冷,气温非常低。

Rét đậm: thời tiết cực lạnh, nhiệt độ rất thấp.

Cách dùng

多用于形容冬季或寒冷地区的气温,也可作名词表示严寒的天气。

Thường dùng để miêu tả nhiệt độ vào mùa đông hoặc vùng lạnh, cũng có thể dùng như danh từ chỉ thời tiết rét đậm.

Ví dụ

  • 1 北方冬天严寒,气温常常降到零下二十度。 (Mùa đông ở phương Bắc rét đậm, nhiệt độ thường xuống dưới -20 độ.)
  • 2 在严寒的天气里,我们要穿厚衣服。 (Trong thời tiết giá rét, chúng ta phải mặc áo ấm.)
  • 3 即使严寒,工人们依然坚持工作。 (Dù trời rét đậm, các công nhân vẫn kiên trì làm việc.)
  • 4 严寒的冬天终于过去了,春天来了。 (Mùa đông giá rét cuối cùng cũng qua, mùa xuân đã đến.)
  • 5 这种植物耐严寒,能在雪地里生长。 (Loại cây này chịu được rét đậm, có thể mọc trong tuyết.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome