Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严峻

严峻

yán jùn

HSK 7–9

Nghĩa

  • nghiêm trọng
  • khắc nghiệt

Định nghĩa

形容形势、情况等十分严重,或态度、表情等严厉、不宽容。

Diễn tả tình hình, hoàn cảnh rất nghiêm trọng, hoặc thái độ, vẻ mặt nghiêm khắc, không khoan dung.

Cách dùng

常用于形容形势、挑战、考验、态度等。可以修饰名词,如“严峻的形势”、“严峻的考验”,也可以作谓语,如“形势严峻”。

Thường dùng để miêu tả tình hình, thử thách, kiểm tra, thái độ, v.v. Có thể bổ nghĩa cho danh từ như 'tình hình nghiêm trọng', 'thử thách khắc nghiệt', hoặc làm vị ngữ như 'tình hình nghiêm trọng'.

Ví dụ

  • 1 当前就业形势非常严峻。 (Tình hình việc làm hiện nay rất nghiêm trọng.)
  • 2 我们要以严峻的态度对待这个问题。 (Chúng ta cần có thái độ nghiêm khắc đối với vấn đề này.)
  • 3 面对严峻的挑战,我们必须保持冷静。 (Đối mặt với thử thách khắc nghiệt, chúng ta phải giữ bình tĩnh.)
  • 4 他脸上露出严峻的表情。 (Trên khuôn mặt anh ấy lộ ra vẻ nghiêm nghị.)
  • 5 这次考试是对我们的一次严峻考验。 (Kỳ thi này là một thử thách nghiêm khắc đối với chúng ta.)
  • 6 环境问题日益严峻,需要立即行动。 (Vấn đề môi trường ngày càng nghiêm trọng, cần hành động ngay.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome