Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严禁

严禁

yán jìn

HSK 6

Nghĩa

  • nghiêm cấm

Định nghĩa

严格禁止。

Nghiêm cấm, cấm tuyệt đối.

Cách dùng

用于正式场合,表示规定或法律禁止某事,语气强烈。

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, biểu thị quy định hoặc pháp luật cấm điều gì đó, với ngữ điệu mạnh.

Ví dụ

  • 1 严禁吸烟。(Nghiêm cấm hút thuốc.)
  • 2 严禁酒后驾车。(Nghiêm cấm lái xe sau khi uống rượu.)
  • 3 严禁泄露国家机密。(Nghiêm cấm tiết lộ bí mật quốc gia.)
  • 4 严禁在公共场所大声喧哗。(Nghiêm cấm gây ồn ào nơi công cộng.)
  • 5 严禁抄袭他人作品。(Nghiêm cấm đạo văn tác phẩm của người khác.)
  • 6 严禁携带易燃易爆物品上车。(Nghiêm cấm mang chất dễ cháy nổ lên xe.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản