Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严肃

严肃

yán sù

HSK 5

Nghĩa

  • nghiêm túc
  • nghiêm trang

Định nghĩa

严肃:指(神情、气氛等)使人感到敬畏的;认真(指作风、态度等)。

Nghiêm túc: chỉ (vẻ mặt, không khí, v.v.) khiến người ta cảm thấy kính sợ; nghiêm túc, đứng đắn (chỉ phong cách, thái độ, v.v.).

Cách dùng

用于形容人的表情、态度、语气,或场合、气氛。常作定语或谓语,可受程度副词修饰。

Dùng để miêu tả biểu cảm, thái độ, giọng điệu của con người, hoặc bối cảnh, không khí. Thường làm định ngữ hoặc vị ngữ, có thể được bổ nghĩa bởi trạng từ chỉ mức độ.

Ví dụ

  • 1 他表情严肃,没有说话。 (Anh ấy vẻ mặt nghiêm nghị, không nói gì.)
  • 2 这个问题很严肃,我们需要认真对待。 (Vấn đề này rất nghiêm túc, chúng ta cần xử lý một cách nghiêm túc.)
  • 3 老师严肃地批评了这种错误做法。 (Thầy giáo nghiêm khắc phê bình cách làm sai lầm này.)
  • 4 会场的气氛十分严肃。 (Bầu không khí của hội trường vô cùng trang nghiêm.)
  • 5 他是一个严肃的人,从不开玩笑。 (Anh ấy là một người nghiêm túc, không bao giờ đùa cợt.)
  • 6 严肃对待这个问题。 (Hãy nghiêm túc đối diện với vấn đề này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản