严谨
yán jǐn
Nghĩa
- chặt chẽ
- nghiêm cẩn
Định nghĩa
形容态度严肃谨慎,细致周密,不马虎。
Miêu tả thái độ nghiêm túc, cẩn thận, chi tiết và chu đáo, không cẩu thả.
Cách dùng
常用来形容人的态度、作风,或事物的结构、逻辑等。多用于书面语和正式场合。
Thường dùng để miêu tả thái độ, phong cách của con người, hoặc cấu trúc, logic của sự vật. Dùng nhiều trong văn viết và ngữ cảnh trang trọng.
Ví dụ
- 1 这位教授治学非常严谨,从不放过任何细节。 (Giáo sư này nghiên cứu học thuật rất nghiêm ngặt, không bao giờ bỏ qua bất kỳ chi tiết nào.)
- 2 这篇论文的逻辑论证十分严谨,令人信服。 (Lập luận logic của bài luận này rất chặt chẽ, khiến người ta tin phục.)
- 3 公司要求员工在工作中保持严谨的态度。 (Công ty yêu cầu nhân viên giữ thái độ nghiêm túc, cẩn thận trong công việc.)
- 4 实验报告需要严谨的数据分析,不能有半点马虎。 (Báo cáo thí nghiệm cần phân tích dữ liệu chặt chẽ, không được cẩu thả một chút nào.)
- 5 他的严谨作风赢得了同事们的信任。 (Phong cách làm việc cẩn thận, nghiêm ngặt của anh ấy đã giành được sự tin tưởng của đồng nghiệp.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản