Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 严重

严重

yán zhòng

HSK 4

Nghĩa

  • nghiêm trọng
  • trầm trọng

Định nghĩa

指情况、问题、疾病等程度深,影响大,需要重视。

Chỉ tình huống, vấn đề, bệnh tật... có mức độ sâu, ảnh hưởng lớn, cần được coi trọng.

Cách dùng

常用作形容词,修饰名词,也可作谓语。后面常接“的问题”、“的情况”、“的后果”等。

Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ. Phía sau thường đi với "vấn đề", "tình huống", "hậu quả".

Ví dụ

  • 1 这个问题很严重。 (Vấn đề này rất nghiêm trọng.)
  • 2 他的病情越来越严重了。 (Bệnh tình của anh ấy ngày càng nghiêm trọng.)
  • 3 这次事故造成了严重的后果。 (Tai nạn lần này gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
  • 4 空气污染在城市里非常严重。 (Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng.)
  • 5 我们必须严肃对待这个严重的挑战。 (Chúng ta phải nghiêm túc đối mặt với thách thức nghiêm trọng này.)
Xem danh sách từ vựng HSK 4 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản