严重
yán zhòng
Nghĩa
- nghiêm trọng
- trầm trọng
Định nghĩa
指情况、问题、疾病等程度深,影响大,需要重视。
Chỉ tình huống, vấn đề, bệnh tật... có mức độ sâu, ảnh hưởng lớn, cần được coi trọng.
Cách dùng
常用作形容词,修饰名词,也可作谓语。后面常接“的问题”、“的情况”、“的后果”等。
Thường dùng làm tính từ, bổ nghĩa cho danh từ, cũng có thể làm vị ngữ. Phía sau thường đi với "vấn đề", "tình huống", "hậu quả".
Ví dụ
- 1 这个问题很严重。 (Vấn đề này rất nghiêm trọng.)
- 2 他的病情越来越严重了。 (Bệnh tình của anh ấy ngày càng nghiêm trọng.)
- 3 这次事故造成了严重的后果。 (Tai nạn lần này gây ra hậu quả nghiêm trọng.)
- 4 空气污染在城市里非常严重。 (Ô nhiễm không khí ở thành phố rất nghiêm trọng.)
- 5 我们必须严肃对待这个严重的挑战。 (Chúng ta phải nghiêm túc đối mặt với thách thức nghiêm trọng này.)
Đưa vào luyện tập
Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.
Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản