Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 丧失

丧失

sàng shī

HSK 6

Nghĩa

  • mất
  • đánh mất

Định nghĩa

丧失是指失去某种抽象的事物,如能力、权利、信心、意识等。

丧失 có nghĩa là mất đi một thứ gì đó trừu tượng, như khả năng, quyền lợi, niềm tin, ý thức, v.v.

Cách dùng

“丧失”通常用于正式或书面语,后面接抽象名词,如“丧失信心”、“丧失能力”、“丧失权利”等。不用于具体物品的丢失。

“丧失” thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết, theo sau là danh từ trừu tượng như “mất tự tin”, “mất khả năng”, “mất quyền lợi”. Không dùng cho việc mất đồ vật cụ thể.

Ví dụ

  • 1 他因为事故丧失了劳动能力。 (Anh ấy vì tai nạn mà mất khả năng lao động.)
  • 2 失败后,他彻底丧失了信心。 (Sau thất bại, anh ta hoàn toàn mất tự tin.)
  • 3 这个国家的人民丧失了言论自由。 (Người dân nước này mất tự do ngôn luận.)
  • 4 病人已经丧失了意识。 (Bệnh nhân đã mất ý thức.)
  • 5 长期失业让他丧失了生活的动力。 (Thất nghiệp lâu dài khiến anh ta mất động lực sống.)
Xem danh sách từ vựng HSK 6 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome