Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 个

个

gè

HSK 1

Nghĩa

  • cái (lượng từ)

Định nghĩa

个是汉语中最常用的量词,用于没有特定量词的名词前,可以指人、具体事物、抽象事物等,也可与数词和指示代词连用。

个 là lượng từ phổ biến nhất trong tiếng Trung, dùng trước các danh từ không có lượng từ chuyên dùng, có thể chỉ người, sự vật cụ thể, sự vật trừu tượng, cũng kết hợp với số từ và đại từ chỉ định.

Cách dùng

个用在名词前表示数量,常用于没有专门量词的名词。它可搭配数词(一、两、三……)和指示代词(这、那)。此外,口语中也常用于动词后,表示做一次或轻松的语气,如“吃个饭”。

个 đứng trước danh từ để chỉ số lượng, thường dùng cho danh từ không có lượng từ riêng. Nó có thể kết hợp với số từ (một, hai, ba...) và đại từ chỉ định (này, kia). Ngoài ra, trong khẩu ngữ cũng thường dùng sau động từ, mang nghĩa làm một lần hoặc tạo cảm giác nhẹ nhàng, như "ăn một bữa cơm".

Ví dụ

  • 1 我有一个问题。 (Tôi có một vấn đề.)
  • 2 一个人在家很无聊。 (Một mình ở nhà rất buồn chán.)
  • 3 这个苹果很好吃。 (Quả táo này rất ngon.)
  • 4 我们一起去吃个饭吧。 (Chúng ta đi ăn một bữa cơm nhé.)
  • 5 他买了一个新手机。 (Anh ấy mua một chiếc điện thoại mới.)
  • 6 那个学生很聪明。 (Học sinh đó rất thông minh.)
Xem danh sách từ vựng HSK 1 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome