Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 个别

个别

gè bié

HSK 5

Nghĩa

  • cá biệt
  • riêng lẻ

Định nghĩa

指极少数的;单独的;各自的。

Chỉ số rất ít; riêng lẻ; từng cái một.

Cách dùng

作形容词,表示极少数的、单独的;也可作副词,表示分别、各自。多用于强调与一般情况不同或分开处理。

Dùng như tính từ, biểu thị số rất ít, riêng lẻ; cũng có thể dùng như phó từ, biểu thị riêng từng cái, từng phần. Thường dùng để nhấn mạnh sự khác biệt với tình huống chung hoặc việc xử lý riêng.

Ví dụ

  • 1 个别同学没有交作业。 (Một số ít học sinh chưa nộp bài tập.)
  • 2 这个问题是个别现象,不用担心。 (Vấn đề này là hiện tượng cá biệt, không cần lo lắng.)
  • 3 我们要个别谈话,了解情况。 (Chúng ta cần nói chuyện riêng từng người để nắm tình hình.)
  • 4 个别情况需要特殊处理。 (Trường hợp riêng lẻ cần xử lý đặc biệt.)
  • 5 教师应关注个别学生的需求。 (Giáo viên nên quan tâm đến nhu cầu của từng học sinh cá biệt.)
  • 6 这些文件请个别保存。 (Những tài liệu này xin hãy lưu riêng từng cái.)
Xem danh sách từ vựng HSK 5 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản

Tra từ như thế này trên mọi trang web

Tiện ích HSK Training miễn phí hiển thị pinyin, nghĩa và cấp HSK khi bạn di chuột qua chữ Trung — ở bất kỳ đâu trên web.

Thêm vào Chrome