Chuyển đến nội dung
  1. Trang chủ
  2. Từ điển
  3. 个头儿

个头儿

gè tóu r

HSK 7–9

Nghĩa

  • vóc dáng
  • tầm vóc

Định nghĩa

指人的身材、个子,或物体的大小。

Chỉ vóc dáng, chiều cao của con người, hoặc kích thước của vật thể.

Cách dùng

用作名词,常出现在口语中。用于人时,指身高或体型;用于物时,指体积或尺寸。常与“大”“小”等形容词搭配,如“个头儿大”“个头儿小”。

Dùng như danh từ, thường xuất hiện trong khẩu ngữ. Khi nói về người, chỉ chiều cao hoặc vóc dáng; khi nói về vật, chỉ thể tích hoặc kích thước. Thường kết hợp với tính từ như "lớn", "nhỏ", ví dụ "个头儿大" (kích thước lớn), "个头儿小" (kích thước nhỏ).

Ví dụ

  • 1 个头儿很高,适合打篮球。(Anh ấy có vóc dáng cao, thích hợp chơi bóng rổ.)
  • 2 这种苹果个头儿不大,但是很甜。(Loại táo này kích thước không lớn, nhưng rất ngọt.)
  • 3 你弟弟个头儿长得真快。(Em trai bạn lớn nhanh thật đấy.)
  • 4 这些西瓜个头儿都不小,每个都有十几斤。(Những quả dưa hấu này kích thước đều không nhỏ, mỗi quả đều hơn mười cân.)
  • 5 她虽然个头儿小,但力气很大。(Cô ấy tuy vóc dáng nhỏ, nhưng sức lực rất lớn.)
Xem danh sách từ vựng HSK 7–9 đầy đủ

Đưa vào luyện tập

Bài luyện HSK theo dạng đề thi, chấm điểm và giải thích ngay.

Tìm cấp độ HSK của tôi

Miễn phí · khoảng 3 phút · không cần tài khoản